Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱尝

Phồn thể: [飽嘗]
bǎocháng
Nghĩa tiếng Việttận hưởng đầy đủ; trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tận hưởng đầy đủ
  2. 2 trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập