Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明末

Míngmò
Nghĩa tiếng Việtcuối Minh; nửa đầu thế kỷ 17
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuối Minh
  2. 2 nửa đầu thế kỷ 17

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập