Houzii
← Từ điển
Từ ghép

明末清初

Míngmò Qīngchū
Nghĩa tiếng Việtcuối Minh đầu Thanh; khoảng giữa thế kỷ 17
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa