Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

末日

mòrì
Nghĩa tiếng Việtngày cuối; cuối; ngày cuối cùng
Âm Hán Việtmạt nhật
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngày cuối
  2. 2 cuối
  3. 3 ngày cuối cùng
  4. 4 ngày tận thế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

末日

Mòrì
Nghĩa tiếng ViệtNgày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 Ngày phán xét (trong cánh chung học Cơ đốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập