世界末日Từ ghép世界末日shìjièmòrìNghĩa tiếng Việtngày tận thế4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngày tận thếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →界[giới](hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vựcTrang chữ →末[mạt]đầu mút; kết thúc; giai đoạn cuốiTrang chữ →日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →