Từ ghép
本末
Nghĩa tiếng Việttoàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối; ngọn ngành; cái cơ bản và cái phụ
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối
- 2 ngọn ngành
- 3 cái cơ bản và cái phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.