Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì

裔

Nghĩahậu duệ; biên cương
Bộ thủ衣
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìhậu duệ; biên cương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 衣 + 冏

  • Phần chỉ nghĩa: 冏
  • Phần chỉ âm: 衣

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.