Chữ đơnChữ đa âm
衣
Nghĩa tiếng Việtmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặc
- 2 mặc quần áo
- 3 mặc vào (quần áo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 衣服[y phục]Cấp: HSK 1quần áo
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 上衣[thượng y]Cấp: HSK 3áo khoác; áo ngoài; lượng từ: 件 (jiàn)
- 雨衣[vũ y]Cấp: HSK 3áo mưa
- 洗衣机[洗衣機][tẩy y cơ]Cấp: HSK 3máy giặt
- 毛衣[mao y]Cấp: HSK 4áo len (lông)
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 衣食住行[y thực trú hàng]Cấp: HSK 6áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
- 衣裳Cấp: HSK 7–9(thông tục) quần áo
- 更衣室[canh y thất]Cấp: HSK 7–9phòng thay đồ; phòng thay quần áo; phòng locker; (nói giảm) nhà vệ sinh
- 节衣缩食[節衣縮食][tiết y súc thực]Cấp: HSK 7–9sống tiết kiệm và đạm bạc (thành ngữ); sống tằn tiện
- 包衣viên nang (chứa thuốc); vỏ (ngô)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Trợ từ động thái chỉ trải nghiệm 过 (guo) · Chủ ngữ + (没) + Động từ + 过 + Tân ngữHSK 2
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- So sánh 跟…(不)一样 & Phủ định nhấn mạnh 一点儿也不… · A + 跟 + B + (不)一样 | 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Tính từ/Động từHSK 3