Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

衣

yì
Nghĩa tiếng Việtmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặc
  2. 2 mặc quần áo
  3. 3 mặc vào (quần áo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

衣

yī
Nghĩa tiếng Việtquần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần áo
  2. 2 Lượng từ: 件 (jiàn)
  3. 3 Bộ Khang Hy số 145

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập