Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
mào

袤

Nghĩachiều dài; khoảng cách từ bắc tới nam
Bộ thủ衣
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • màochiều dài; khoảng cách từ bắc tới nam

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 矛

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 矛

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.