Chữ đơn
袤
Nghĩa tiếng Việtchiều dài; khoảng cách từ bắc tới nam
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiều dài
- 2 khoảng cách từ bắc tới nam
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.