Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广袤

Phồn thể: [廣袤]
guǎngmào
Nghĩa tiếng Việtrộng lớn
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 rộng lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập