Chữ Hán
褒
Nghĩakhen ngợi; tuyên dương; tôn vinh; biến thể của 褒 (bāo)
Bộ thủ衣
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- khen ngợi; tuyên dương; tôn vinh
- biến thể của 褒 (bāo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 保
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)
- 保bǎo[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 保
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.