Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bāo · bāo

褒

Nghĩakhen ngợi; tuyên dương; tôn vinh; biến thể của 褒 (bāo)
Bộ thủ衣
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bāokhen ngợi; tuyên dương; tôn vinh
  • bāobiến thể của 褒 (bāo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 衣 + 保

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 保

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.