Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

褒

bāo
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tuyên dương; tôn vinh
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

褒

Phồn thể: [襃]
bāo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 褒 (bāo)
  • 1 chữ
  • 15 nét