Chữ đơnChữ đa âm
褒
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tuyên dương; tôn vinh
- 1 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khen ngợi
- 2 tuyên dương
- 3 tôn vinh
- 4 (quần áo) rộng hoặc lỏng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 褒姒Baosi, phi tần của Chu U Vương 周幽王 (ZhōuYōuwáng) và là một trong những mỹ nhân nổi tiếng của Trung Quốc
- 褒呔nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)
- 褒扬[褒揚]khen ngợi
- 褒义[褒義]nghĩa khen ngợi; hàm ý tích cực
- 褒忠thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 褒禅山[褒禪山]Núi Baochan ở An Huy; trước đây gọi là núi Hoa 華山|华山
- 褒忠乡[褒忠鄉]thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 贬多于褒[貶多於褒]bị phê bình nhiều hơn khen ngợi
- 一字褒贬[一字褒貶]nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ); nghĩa bóng: văn phong súc tích và mạnh mẽ