Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褒义

Phồn thể: [褒義]
bāoyì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa khen ngợi; hàm ý tích cực
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa khen ngợi
  2. 2 hàm ý tích cực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập