Từ ghép
一字褒贬
Phồn thể: [一字褒貶]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ); nghĩa bóng: văn phong súc tích và mạnh mẽ
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: văn phong súc tích và mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.