Từ ghép
褒禅山
Phồn thể: [褒禪山]Nghĩa tiếng ViệtNúi Baochan ở An Huy; trước đây gọi là núi Hoa 華山|华山
- 3 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Núi Baochan ở An Huy
- 2 trước đây gọi là núi Hoa 華山|华山
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.