Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

袅

Phồn thể: [嫋]
niǎo
Nghĩa tiếng Việtmỏng manh; duyên dáng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

袅

Phồn thể: [嬝]
niǎo
Nghĩa tiếng Việtmềm mại; duyên dáng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

袅

Phồn thể: [裊]
niǎo
Nghĩa tiếng Việtmong manh; duyên dáng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

袅

Phồn thể: [褭]
niǎo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 袅 (niǎo)
  • 1 chữ
  • 10 nét