Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袅袅婷婷

Phồn thể: [裊裊婷婷]
niǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎotíngtíngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển
  • 4 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập