Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú · fú

凫

Nghĩavịt mallard; Anas platyrhyncha; biến thể cũ của 凫 (fú)
Bộ thủ几
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fúvịt mallard; Anas platyrhyncha
  • fúbiến thể cũ của 凫 (fú)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 鸟 + 几

  • Phần chỉ nghĩa: 鸟
  • Phần chỉ âm: 凡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.