Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海鸟

Phồn thể: [海鳥]
hǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchim biển
  • 2 chữ
  • 15 nét