Từ ghép
鸟人
Phồn thể: [鳥人]Nghĩa tiếng Việt(thô tục) kẻ khốn kiếp; thằng khốn; cũng đọc là [niao3 ren2]
- 2 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thô tục) kẻ khốn kiếp
- 2 thằng khốn
- 3 cũng đọc là [niao3 ren2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.