Từ ghép
菜鸟
Phồn thể: [菜鳥]Nghĩa tiếng Việt(thông tục) người mới trong một lĩnh vực nào đó; tân binh; người mới học
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) người mới trong một lĩnh vực nào đó
- 2 tân binh
- 3 người mới học
- 4 người mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.