Từ ghép
孤鸟
Phồn thể: [孤鳥]Nghĩa tiếng Việtchim đơn độc; bị gạt ra ngoài lề (quốc gia, người, v.v.)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim đơn độc
- 2 bị gạt ra ngoài lề (quốc gia, người, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.