Houzii
← Từ điển
Từ ghép

害鸟

Phồn thể: [害鳥]
hàiniǎo
Nghĩa tiếng Việtchim gây hại (đặc biệt là loài ăn nông sản hoặc cá mới nở)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 chim gây hại (đặc biệt là loài ăn nông sản hoặc cá mới nở)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập