Từ ghép
打鸟
Phồn thể: [打鳥]Nghĩa
- 1 bắn chim (bằng súng, ná v.v.)
- 2 chụp ảnh chim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.