Từ ghép
过去分词
Phồn thể: [過去分詞]Nghĩa
- 1 quá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →