Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说不过去

Phồn thể: [說不過去]
shuōbuguòqù
Nghĩa tiếng Việtkhông thể biện minh; không thể chấp nhận được
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa