Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说得过去

Phồn thể: [說得過去]
shuōdeguòqù
Nghĩa tiếng Việtchấp nhận được; đạt yêu cầu; chính đáng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 4 nghĩa