Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主动脉

Phồn thể: [主動脈]
zhǔdòngmài
Nghĩa tiếng Việtđộng mạch chủ; động mạch chính
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa