Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝服

cháofú
Nghĩa tiếng Việttriều phục thời xưa
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 triều phục thời xưa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập