朝服Từ ghép朝服cháofúNghĩa tiếng Việttriều phục thời xưa2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 triều phục thời xưaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.朝[triều]triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiTrang chữ →服lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →