Từ ghép
朝拜
Nghĩa tiếng Việtthờ cúng; thực hiện nghi lễ kính trọng; hành hương
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thờ cúng
- 2 thực hiện nghi lễ kính trọng
- 3 hành hương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.