Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

带队

Phồn thể: [帶隊]
dàiduì
Nghĩa tiếng Việtdẫn dắt một đội; dẫn dắt một nhóm; nhóm trưởng
Âm Hán Việtđai đội
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dẫn dắt một đội
  2. 2 dẫn dắt một nhóm
  3. 3 nhóm trưởng
  4. 4 (du lịch) hướng dẫn viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập