Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
jiè

界

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vực
Âm Hán Việtgiới
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới
  2. 2 (hình thức kết hợp) lĩnh vực

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập