Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标界

Phồn thể: [標界]
biāojiè
Nghĩa tiếng Việtphân ranh giới; đường phân chia
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân ranh giới
  2. 2 đường phân chia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập