Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

界定

jièdìng
Nghĩa tiếng Việtđịnh nghĩa; phân định
Âm Hán Việtgiới định
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa