Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报界

Phồn thể: [報界]
bàojiè
Nghĩa tiếng Việtgiới báo chí; giới phóng viên; các nhà báo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giới báo chí
  2. 2 giới phóng viên
  3. 3 các nhà báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập