Từ ghép
马尾穿豆腐,提不起来
Phồn thể: [馬尾穿豆腐,提不起來]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên; nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提 (tí))
- 10 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên
- 2 nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提 (tí))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 尾đuôi; phần còn lại; tàn dưTrang chữ →
- 穿[xuyên]mặc; mang; mặc vàoTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →
- 提[đề]xách (thòng xuống từ tay); nâng; đề xuấtTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →