Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马尾穿豆腐,提不起来

Phồn thể: [馬尾穿豆腐,提不起來]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěichuāndòufutíbuqǐlaiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: như đậu hủ xâu bằng đuôi ngựa, không thể nhấc lên; nghĩa bóng: đừng nói về việc này (chơi chữ với 提 (tí))
  • 10 chữ
  • 2 nghĩa