Từ ghép
算起来
Phồn thể: [算起來]Nghĩa
- 1 tính toán
- 2 ước tính
- 3 tổng cộng
- 4 tất cả
- 5 (nghĩa bóng) nếu nghĩ kỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.