Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铆起来

Phồn thể: [鉚起來]
mǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐlaiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrở nên nhiệt tình; dồn hết năng lượng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa