Chữ đơn
钥
Phồn thể: [鑰]Nghĩa tiếng Việtchìa khóa; cũng đọc là [yao4]
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chìa khóa
- 2 cũng đọc là [yao4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 钥匙[鑰匙][thược chuỳ]Cấp: HSK 4chìa khóa; Lượng từ: 把 (bǎ)
- 密钥[密鑰]khóa (mật mã)
- 权钥[權鑰]chìa khóa quyền lực
- 锁钥[鎖鑰]chìa khóa và ổ khóa; (ví von) nơi chiến lược
- 配钥匙[配鑰匙]đánh chìa khóa
- 钥匙卡[鑰匙卡]thẻ chìa khóa
- 钥匙链[鑰匙鏈]móc khóa
- 公开钥匙[公開鑰匙]khóa công khai (trong mã hóa)
- 私人钥匙[私人鑰匙]khóa riêng (trong mã hóa)
- 万能钥匙[萬能鑰匙]chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
- 钥匙洞孔[鑰匙洞孔]lỗ khóa
- 一把钥匙开一把锁[一把鑰匙開一把鎖]Một chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)