Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一把钥匙开一把锁

Phồn thể: [一把鑰匙開一把鎖]
yìbǎyàoshikāiyìbǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMột chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa