Từ ghép
一把钥匙开一把锁
Phồn thể: [一把鑰匙開一把鎖]Nghĩa tiếng ViệtMột chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)
- 8 chữ
- 52 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Một chìa khóa mở một ổ khóa.
- 2 Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 钥chìa khóa; cũng đọc là [yao4]Trang chữ →
- 匙dùng trong 钥匙 (yàoshi)Trang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 把[bã]chiếc, cái (lượng từ cho ghế, ô, dao); giới từ 把 (đưa tân ngữ lên trước động từ); cầm, nắmTrang chữ →
- 锁[toả]khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把 (bǎ))Trang chữ →