Từ ghép
锁钥
Phồn thể: [鎖鑰]Nghĩa
- 1 chìa khóa và ổ khóa
- 2 (ví von) nơi chiến lược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.