Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锁钥

Phồn thể: [鎖鑰]
suǒyuè
Nghĩa tiếng Việtchìa khóa và ổ khóa; (ví von) nơi chiến lược
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chìa khóa và ổ khóa
  2. 2 (ví von) nơi chiến lược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập