Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

钅

Phồn thể: [釒]
jīn
Nghĩa tiếng Việtkim loại; vàng; cũng như 金 (jīn); bộ Khang Hy số 167
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa