Chữ đơnChữ đa âm
贝
Phồn thể: [貝]Nghĩa tiếng Việtốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
- 1 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ốc tiền
- 2 động vật có vỏ
- 3 tiền tệ (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宝贝[寶貝][bảo buổi]Cấp: HSK 5vật quý giá; kho báu; cưng
- 贝壳[貝殼][buổi xác]Cấp: HSK 7–9vỏ (của động vật thân mềm)
- 贝宝[貝寶]PayPal (công ty thanh toán và chuyển tiền qua Internet)
- 贝齿[貝齒]răng trắng như ngọc; ốc biển
- 贝雕[貝雕]chạm khắc vỏ sò
- 贝多[貝多]cây cọ pattra (mượn từ tiếng Phạn, Corypha umbraculifera), lá được dùng thay giấy cho kinh Phật
- 贝尔[貝爾]Bell (tên người)
- 贝果[貝果]bánh mì vòng (từ mượn)
- 贝九[貝九]Giao hưởng số 9 của Beethoven
- 贝克[貝克]Baker hoặc Becker (tên)
- 贝克[貝克]becquerel (đơn vị phóng xạ, ký hiệu Bq) (viết tắt của 贝克勒尔 (bèikèlè'ěr))
- 贝拉[貝拉]Beira, Mozambique