Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

贝

Phồn thể: [貝]
bèi
Nghĩa tiếng Việtốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

贝

Phồn thể: [貝]
Bèi
Nghĩa tiếng Việthọ [Bei4]
  • 1 chữ
  • 4 nét