Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝齿

Phồn thể: [貝齒]
bèichǐ
Nghĩa tiếng Việtrăng trắng như ngọc; ốc biển
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 răng trắng như ngọc
  2. 2 ốc biển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập