Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心肝宝贝

Phồn thể: [心肝寶貝]
xīngānbǎobèi
Nghĩa tiếng Việtcục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu
  • 4 chữ
  • 23 nét