Từ ghép
心肝宝贝
Phồn thể: [心肝寶貝]Nghĩa
- 1 cục cưng quý giá (thường chỉ con cái); người yêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.