Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

珠宝

Phồn thể: [珠寶]
zhūbǎo
Nghĩa tiếng Việtngọc trai; đá quý; đá quý giá
Âm Hán Việtchâu bảo
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngọc trai
  2. 2 đá quý
  3. 3 đá quý giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập