Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
bǎo

宝

Phồn thể: [寳]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 宝 (bǎo)
Âm Hán Việtbảo
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 宝 (bǎo)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
bǎo

宝

Phồn thể: [寶]
Nghĩa tiếng Việtbảo; vật quý; báu
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảo
  2. 2 vật quý
  3. 3 báu
  4. 4 vật quý giá

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập