Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
宝
Phồn thể: [寳]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 宝 (bǎo)
Âm Hán Việtbảo
- 1 chữ
- 8 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 宝 (bǎo)
Câu ví dụ
- 在与客户沟通的过程中,我们也不断总结经验。同时,客户还给我们提了不少宝贵的建议。Trong quá trình giao tiếp với khách hàng, chúng ta cũng không ngừng tổng kết kinh nghiệm. Đồng thời, khách hàng còn nêu cho chúng ta không ít kiến nghị quý báu.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宝贝[寶貝][bảo buổi]Cấp: HSK 5vật quý giá; kho báu; cưng
- 宝贵[寶貴][bảo quý]Cấp: HSK 5có giá trị; quý giá; coi trọng
- 国宝[國寶][quốc bảo]Cấp: HSK 6báu vật quốc gia
- 珠宝[珠寶][châu bảo]Cấp: HSK 6ngọc trai; đá quý; đá quý giá
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 宝石[寶石][bảo thạch]Cấp: HSK 7–9đá quý; ngọc
- 宝藏[寶藏][bảo tàng]Cấp: HSK 7–9mỏ khoáng sản quý; kho báu; (nghĩa bóng)kho báu
- 瑰宝[瑰寶][khôi bảo]Cấp: HSK 7–9đá quý; (bóng) món đồ quý hiếm và giá trị; ngọc
- 无价之宝[無價之寶][vô giá chi bảo]Cấp: HSK 7–9báu vật vô giá
- 澳宝[澳寶]opal (viết tắt của 澳洲宝石 (Àozhōubǎoshí))
- 宝安[寶安]quận Bảo An của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
- 宝爸[寶爸]một người bố (cha của trẻ nhỏ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本[bản]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; này
- 别[別][biết]Cấp: HSK 2rời khỏi; chia tay; (văn học) phân biệt; (hình thức kết hợp) khác; nữa; khác biệt
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 哎Cấp: HSK 5này!; (thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
- 唉[hãy]Cấp: HSK 5than ôi; ôi trời
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc
- 哎呀[ai nhá]Cấp: HSK 5thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 安[an]Cấp: HSK 5(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan