Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷纷扬扬

Phồn thể: [紛紛揚揚]
fēnfēnyángyáng
Nghĩa tiếng Việtbay phất phơ (lá cây, v.v.)
  • 4 chữ
  • 26 nét