Houzii
← Từ điển
Từ ghép

议论纷纷

Phồn thể: [議論紛紛]
yìlùnfēnfēn
Nghĩa tiếng Việtthảo luận sôi nổi (thành ngữ); bàn tán xôn xao
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa