Từ ghép
议论纷纷
Phồn thể: [議論紛紛]Nghĩa
- 1 thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
- 2 bàn tán xôn xao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.